Máy tính mét vuông
Dùng công cụ này để tính diện tích theo mét vuông từ chiều dài và chiều rộng. Bạn cũng có thể xem kết quả đổi sang centimet vuông, feet vuông và hecta.
| Đơn vị | Quy đổi 1 m² |
|---|---|
| Centimet vuông | 10.000 cm² |
| Milimet vuông | 1.000.000 mm² |
| Feet vuông | 10,7639 ft² |
| Hecta | 0,0001 ha |
Lưu ý: Công cụ giả định hình chữ nhật. Nếu bạn cần tính diện tích hình khác, hãy dùng công thức phù hợp với hình đó.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Kết quả chỉ mang tính tham khảo. Hãy kiểm tra lại số đo thực tế trước khi áp dụng cho xây dựng, mua bán hoặc thiết kế.